베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chuyến bay không thường lệ" (1)
chuyến bay không thường lệ

영어
명사extra flight
vận hành chuyến bay không thường lệ trong mùa cao điểm
Operate special flights during busy seasons
관련 단어 "chuyến bay không thường lệ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chuyến bay không thường lệ" (1)
vận hành chuyến bay không thường lệ trong mùa cao điểm
Operate special flights during busy seasons
